quả cải

quả cải

Một quả cải khô nằm trên mặt đất trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả của cây cải: "quả cải" chỉ loại quả khô, khi chín tự nứt ra, hình dáng thon dài, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ. Đây đặc điểm thực vật học của các loài cây thuộc họ Cải (Brassicaceae).
    • Thuật ngữ thực vật: Trong sinh học, "quả cải" được gọi là "silique" (quả cải khô nẻ), cấu trúc gồm hai mảnh vỏ tách rời khi chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quả cải của cây cải bắp hình dáng thon dài, chứa nhiều hạt nhỏ màu nâu. (Quả của cây cải bắp hình thon dài, bên trong nhiều hạt nhỏ màu nâu.)
    • Khi quả cải chín, vỏ tự nứt ra để phát tán hạt. (Khi quả của cây cải chín, vỏ tự tách ra để rải hạt ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả cải khô nẻ": thuật ngữ chuyên ngành thực vật học chỉ loại quả cải đặc tính tự nứt khi chín.

    • Quả cải khô nẻ một dạng quả đặc trưng của họ Cải. (Loại quả tự nứt khi chín đặc điểm riêng của họ Cải.)
  • "quả cải còn xanh": quả cải chưa chín, thường được dùng làm thực phẩm hoặc muối dưa.

    • Quả cải còn xanh có thể được dùng để muối chua. (Quả cải chưa chín thường được dùng để muối dưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cải, như cải bắp, cải xanh, cải thảo.

    • Cải loại rau phổ biến trong bữa ăn của người Việt. (Cải loại rau thường dùng trong bữa ăn của người Việt.)
  • Quả (danh từ): bộ phận của cây do bầu nhụy phát triển thành, chứa hạt.

    • Quả táo loại quả mọng, khác với quả cải. (Quả táo loại quả mềm, khác với quả cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả cải khô nẻ: thuật ngữ thực vật chỉ loại quả cải.
  • Silique: từ mượn tiếng Latinh dùng trong sinh học để chỉ quả cải.
Thành ngữ liên quan
  • Quả cải nứt vỏ: chỉ sự phát triển tự nhiên, khi quả cải chín tự tách ra.
    • Quả cải nứt vỏ dấu hiệu của mùa thu hoạch. (Khi quả cải tự tách ra lúc có thể thu hoạch hạt.)

Từ chứa "quả cải"